mới lạ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa từng biết đến, chưa từng có trước đây: "Mới lạ" dùng để miêu tả sự vật, sự việc, hiện tượng hoặc cảm giác xuất hiện lần đầu, chưa từng được trải nghiệm hoặc biết đến trong quá khứ.
- Khác thường, lạ thường: Chỉ những điều không phổ biến, không quen thuộc, tạo ra sự ngạc nhiên hoặc tò mò vì tính chất độc đáo, khác biệt của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Công nghệ này thật sự rất mới lạ đối với người tiêu dùng. (Công nghệ này thực sự rất chưa từng có đối với người tiêu dùng.)
- Anh ấy luôn tìm kiếm những trải nghiệm mới lạ trong cuộc sống. (Anh ấy luôn tìm kiếm những trải nghiệm khác thường trong cuộc sống.)
- Phong cách kiến trúc của tòa nhà này khá mới lạ so với các công trình xung quanh. (Phong cách kiến trúc của tòa nhà này khá lạ thường so với các công trình xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cảm giác mới lạ": cảm xúc chưa từng có, lần đầu trải nghiệm.
- Cô ấy có cảm giác mới lạ khi lần đầu tiên sống ở nước ngoài. (Cô ấy có cảm giác chưa từng có khi lần đầu tiên sống ở nước ngoài.)
"Sự kiện mới lạ": sự việc chưa từng xảy ra, hiếm gặp.
- Việc tuyết rơi ở Sa Pa vào mùa hè là một sự kiện mới lạ. (Việc tuyết rơi ở Sa Pa vào mùa hè là một sự việc chưa từng xảy ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Mới mẻ (tính từ): có tính chất mới, chưa cũ, mang lại cảm giác tươi mới. (Nhấn mạnh "mới" hơn là "lạ").
- Lạ lẫm (tính từ): cảm thấy xa lạ, không quen thuộc. (Thường dùng cho cảm giác chủ quan của con người).
- Kỳ lạ (tính từ): lạ thường đến mức khó hiểu, đáng ngạc nhiên. (Mang sắc thái mạnh hơn "mới lạ").
Từ đồng nghĩa
- Chưa từng có: chưa bao giờ xuất hiện trước đó.
- Độc đáo: có nét riêng biệt, khác với những cái thông thường.
- Khác thường: không giống với cái bình thường, phổ biến.
Từ trái nghĩa
- Quen thuộc: đã biết rõ, đã gặp nhiều lần.
- Cũ kỹ: đã có từ lâu, không còn mới.
- Bình thường: ở mức phổ biến, không có gì đặc biệt.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Mắt thấy chưa từng, tai nghe mới lạ: Thành ngữ diễn tả điều hoàn toàn xa lạ, chưa từng được chứng kiến hoặc nghe nói tới.
- Câu chuyện anh kể thật là "mắt thấy chưa từng, tai nghe mới lạ". (Câu chuyện anh kể thật là điều chưa từng thấy, chưa từng nghe.)
- Cho đến nay chưa ai từng biết: Câu chuyện mới lạ.